VĐQG Pháp 2022-2023

Name Team Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
Rennes 7 7 5 0 0 0 0 0 0
Lens 6 7 5 2 0 1 1 0 0
Brest 5 5 5 10 1 0 0 0 0
Nantes 5 7 5 6 0 2 2 0 0
Reims 6 6 5 3 1 0 0 0 0
Toulouse 5 5 5 2 0 0 0 0 0
Lens 5 5 5 1 0 0 0 0 0
Troyes 7 7 5 2 0 0 0 0 0
Brest 6 6 5 1 0 0 0 0 0
Montpellier 5 5 5 0 0 0 0 0 0
Lorient 5 5 5 5 0 0 0 0 0
Toulouse 10 10 5 4 0 0 0 0 0
Lorient 6 6 5 2 0 0 0 0 1
Monaco 1 1 4 4 0 0 0 0 1
Angers 2 4 4 6 0 0 2 0 1
Rennes 9 9 4 0 0 0 0 0 0
Lille 3 3 4 1 0 0 0 0 0
Nice 1 1 4 1 0 0 0 0 0
Toulouse 5 5 4 2 0 0 0 0 0
Lille 14 24 4 6 0 1 10 0 0
Lens 20 21 4 2 0 0 1 0 0
Auxerre 5 5 4 4 0 0 0 0 1
Nice 2 2 4 3 0 0 0 0 0
Nice 0 0 4 0 0 0 0 0 0
Marseille 1 2 4 3 0 0 1 1 0