BXH VĐQG Đan Mạch U19, Thứ hạng của VĐQG Đan Mạch U19 2026 mới nhất
BXH VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nordsjaelland U19 | 15 | 9 | 3 | 3 | 33 | 19 | 14 | 30 | H T T T H T |
| 2 | Odense BK U19 | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 11 | 28 | T H T B T H |
| 3 | Aarhus AGF U19 | 15 | 8 | 2 | 5 | 32 | 23 | 9 | 26 | B T T B H T |
| 4 | BrondbyU19 | 16 | 8 | 1 | 7 | 37 | 27 | 10 | 25 | B T B T T B |
| 5 | Midtjylland U19 | 16 | 7 | 3 | 6 | 36 | 30 | 6 | 24 | B B H T H B |
| 6 | Silkeborg U19 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T H B H H |
| 7 | FC Kobenhavn U19 | 14 | 5 | 8 | 1 | 29 | 22 | 7 | 23 | H B T H H H |
| 8 | Vejle U19 | 17 | 5 | 6 | 6 | 24 | 30 | -6 | 21 | T H B H B T |
| 9 | Esbjerg U19 | 16 | 6 | 2 | 8 | 23 | 25 | -2 | 20 | T H T B H T |
| 10 | Lyngby Fodbold Club U19 | 16 | 5 | 2 | 9 | 26 | 32 | -6 | 17 | T H B T B B |
| 11 | Horsens U19 | 15 | 5 | 2 | 8 | 24 | 31 | -7 | 17 | T B T H B B |
| 12 | Randers Freja U19 | 16 | 5 | 2 | 9 | 20 | 42 | -22 | 17 | B B B T H B |
| 13 | Aalborg BK U19 | 14 | 3 | 6 | 5 | 29 | 29 | 0 | 15 | B T H B H T |
| 14 | Sonderjyske U19 | 16 | 4 | 3 | 9 | 28 | 44 | -16 | 15 | T B H H T H |
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch U19 2025-2026
Top kiến tạo VĐQG Đan Mạch U19 2025-2026
Top thẻ phạt VĐQG Đan Mạch U19 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Đan Mạch U19 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Đan Mạch U19 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Đan Mạch U19
| Tên giải đấu | VĐQG Đan Mạch U19 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Denmark Youth U19 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 17 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |