Songkhla FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Songkhla FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Songkhla FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thái Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thái Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Songkhla FC mới nhất
-
07/03 19:30Songkhla FCChainat FC2 - 0Vòng 29
-
04/03 19:00Kasetsart FCSongkhla FC0 - 1Vòng 28
-
01/03 19:00Songkhla FCNong Bua Lamphu3 - 0Vòng 27
-
22/02 19:00Mahasarakham United FCSongkhla FC1 - 0Vòng 26
-
18/02 18:30Songkhla FCKhonkaen United0 - 0Vòng 25
-
14/02 19:00Rasi Salai UnitedSongkhla FC1 - 0Vòng 24
-
10/02 18:30Songkhla FCPattaya Discovery United FC2 - 1Vòng 23
-
04/02 19:00Trat FCSongkhla FC 12 - 0Vòng 22
-
01/02 18:00Songkhla FCNakhon Pathom FC0 - 1Vòng 21
-
25/01 19:00BEC Tero SasanaSongkhla FC0 - 0Vòng 20
Lịch thi đấu Songkhla FC sắp tới
-
14/03 19:30Songkhla FCPhrae United FC? - ?Vòng 30
-
20/03 19:00Songkhla FCBangkok FC? - ?Vòng 31
-
04/04 18:00Songkhla FCChanthaburi FC? - ?Vòng 32
-
19/04 18:00Songkhla FCNakhon Si United FC? - ?Vòng 33
-
25/04 18:00Sisaket UnitedSongkhla FC? - ?Vòng 34
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phram Bangkok FC | 19 | 13 | 5 | 1 | 43 | 14 | 29 | 44 | T T H T T B |
| 2 | North Bangkok College | 19 | 11 | 3 | 5 | 29 | 16 | 13 | 36 | T B H T T B |
| 3 | Pathum Thani United | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 27 | 3 | 34 | T T B T H H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 23 | 19 | 4 | 30 | B T T B H B |
| 5 | Kasem Bundit University FC | 18 | 7 | 7 | 4 | 26 | 20 | 6 | 28 | T B T T B H |
| 6 | Ang Thong FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 21 | 5 | 28 | B T T B T T |
| 7 | Chamchuri United FC | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 26 | -2 | 22 | B B H B T T |
| 8 | Futera United | 18 | 4 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 17 | T T H H B B |
| 9 | Singburi Warriors FC | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 34 | -16 | 14 | B T H T B T |
| 10 | Lopburi City FC | 18 | 2 | 7 | 9 | 25 | 37 | -12 | 13 | B B H H B B |
| 11 | Saraburi FC | 18 | 2 | 3 | 13 | 17 | 41 | -24 | 9 | B B B B B T |
Title Play-offs
Relegation