Kết quả Istanbulspor vs Erokspor, 00h00 ngày 18/02
Kết quả Istanbulspor vs Erokspor
Đối đầu Istanbulspor vs Erokspor
Phong độ Istanbulspor gần đây
Phong độ Erokspor gần đây
-
Thứ tư, Ngày 18/02/202600:00
Xem Live
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.05-0.5
0.77O 2.75
0.77U 2.75
0.941
3.25X
3.502
1.91Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.92O 1.25
0.97U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Istanbulspor vs Erokspor
-
Sân vận động: Bahcelievler Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 26
-
Istanbulspor vs Erokspor: Diễn biến chính
-
12'0-1
Recep Niyaz (Assist:Hayrullah Bilazer) -
26'Muhammed Mert (Assist:David Sambissa)
1-1 -
31'1-2
Guelor Kanga Kaku -
46'Phellipe
Mario Krstovski1-2 -
46'Alieu Cham
Duran Sahin1-2 -
47'Elvin Mendy Card changed1-2
-
48'Elvin Mendy1-2
-
52'Alieu Cham1-2
-
61'1-2Hamza Catakovic
Olarenwaju Kayode -
61'1-2Ryan Jack
Guelor Kanga Kaku -
67'Turan Tuncer
Muhammed Mert1-2 -
80'1-2Berat Lus
Amilton Minervino da Silva -
80'1-2Omer Beyaz
Recep Niyaz -
81'Ozcan Sahan
David Sambissa1-2 -
81'Mustafa Sol
Mendy Mamadou1-2 -
86'1-3
Hamza Catakovic (Assist:Enes Alic) -
90'1-3Alper Karaman
Mikail Okyar -
90'1-3Berat Lus Penalty confirmed
-
90'Elvin Mendy1-3
-
90'1-4
Alper Karaman
-
Istanbulspor vs Erokspor: Đội hình chính và dự bị
-
Istanbulspor5-4-1Erokspor4-2-3-128Alp Tutar44Yusuf Ali Ozer4Fatih Tultak15Elvin Mendy14Duran Sahin2Yunus Bahadir66Mendy Mamadou25Muhammed Mert6Modestas Vorobjovas7David Sambissa77Mario Krstovski10Olarenwaju Kayode89Amilton Minervino da Silva20Recep Niyaz11Mame Mor Faye5Mikail Okyar12Guelor Kanga Kaku77Hayrullah Bilazer15Francis Nzaba14Onur Ulas33Enes Alic34Osman Ertugrul Cetin
- Đội hình dự bị
-
30Alieu Cham83Isa Dayakli21Demeaco Duhaney52Omer Faruk Duymaz32Demir Mermerci37Phellipe20Ozcan Sahan26Mücahit Serbest99Mustafa Sol18Turan TuncerOmer Beyaz 99Hamza Catakovic 7Dimitri Kevin Cavare 97Yunus Emre Gedik 19Ryan Jack 6Alper Karaman 8Eray Korkmaz 17Berat Lus 73Birkan Tetik 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fatih Tekke
- BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Istanbulspor vs Erokspor: Số liệu thống kê
-
IstanbulsporErokspor
-
9Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc7
-
-
11Sút Phạt10
-
-
1Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua4
-
-
4Thử thách9
-
-
31Long pass21
-
-
5Successful center5
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản sút3
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn4
-
-
16Ném biên15
-
-
301Số đường chuyền528
-
-
80%Chuyền chính xác88%
-
-
66Pha tấn công94
-
-
27Tấn công nguy hiểm42
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
2Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
5Shots Inside Box10
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
37Duels Won34
-
-
0.79Expected Goals3.06
-
-
0.95xGOT3.26
-
-
11Touches In Opposition Box29
-
-
14Accurate Crosses17
-
-
26Ground Duels Won25
-
-
11Aerial Duels Won9
-
-
16Clearances19
-
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurum BB | 29 | 18 | 9 | 2 | 68 | 20 | 48 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Erokspor | 29 | 18 | 8 | 3 | 71 | 25 | 46 | 62 | T T T T T T |
| 3 | Amedspor | 29 | 17 | 7 | 5 | 59 | 32 | 27 | 58 | T H H T H T |
| 4 | Corum Belediyespor | 29 | 16 | 5 | 8 | 47 | 32 | 15 | 53 | B B T T T T |
| 5 | Pendikspor | 29 | 13 | 10 | 6 | 44 | 23 | 21 | 49 | B T T B T H |
| 6 | Bodrumspor | 29 | 14 | 6 | 9 | 61 | 33 | 28 | 48 | T T B B T B |
| 7 | Bandirmaspor | 29 | 13 | 6 | 10 | 41 | 32 | 9 | 45 | B B B T T T |
| 8 | 76 Igdir Belediye spor | 29 | 12 | 8 | 9 | 38 | 39 | -1 | 44 | T H T B T B |
| 9 | Keciorengucu | 29 | 11 | 10 | 8 | 54 | 36 | 18 | 43 | T B B T H T |
| 10 | Boluspor | 29 | 12 | 5 | 12 | 49 | 40 | 9 | 41 | B T B B B T |
| 11 | Manisa BB Spor | 29 | 11 | 7 | 11 | 43 | 49 | -6 | 40 | T B T T B B |
| 12 | Belediye Vanspor | 29 | 10 | 9 | 10 | 40 | 33 | 7 | 39 | T H T B B H |
| 13 | Istanbulspor | 29 | 9 | 11 | 9 | 37 | 42 | -5 | 38 | H T B T B B |
| 14 | Sivasspor | 29 | 8 | 12 | 9 | 33 | 30 | 3 | 36 | B H H T T B |
| 15 | Umraniyespor | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 | 39 | -4 | 35 | H H T B B T |
| 16 | Sariyer | 29 | 10 | 5 | 14 | 31 | 37 | -6 | 35 | T B H T H B |
| 17 | Sakaryaspor | 29 | 7 | 8 | 14 | 38 | 49 | -11 | 29 | B H B B H T |
| 18 | Serik Belediyespor | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 | 55 | -26 | 29 | B T B B B B |
| 19 | Hatayspor | 29 | 0 | 7 | 22 | 21 | 80 | -59 | 7 | B B B B B B |
| 20 | Adana Demirspor | 29 | 0 | 3 | 26 | 16 | 129 | -113 | -39 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

