Kết quả KAS Eupen vs Kortrijk, 22h00 ngày 07/02
Kết quả KAS Eupen vs Kortrijk
Đối đầu KAS Eupen vs Kortrijk
Phong độ KAS Eupen gần đây
Phong độ Kortrijk gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.90O 2.5
0.83U 2.5
0.931
3.75X
3.502
1.85Hiệp 1+0.25
0.81-0.25
1.01O 1
0.77U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KAS Eupen vs Kortrijk
-
Sân vận động: Kehweger Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 24
-
KAS Eupen vs Kortrijk: Diễn biến chính
-
29'Merveille Bokadi0-0
-
41'Kevin Mohwald
1-0 -
43'1-0Csanad-Vilmos Denes
-
55'Nicolas Gavory1-0
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
KAS Eupen vs Kortrijk: Số liệu thống kê
-
KAS EupenKortrijk
-
5Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
18Phạm lỗi16
-
-
3Phạt góc9
-
-
15Sút Phạt18
-
-
2Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
3Cứu thua1
-
-
17Thử thách9
-
-
22Long pass29
-
-
4Successful center5
-
-
1Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút4
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn4
-
-
17Ném biên34
-
-
385Số đường chuyền423
-
-
68%Chuyền chính xác72%
-
-
72Pha tấn công98
-
-
23Tấn công nguy hiểm67
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
1Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
3Shots Inside Box12
-
-
2Shots Outside Box4
-
-
55Duels Won54
-
-
1Expected Goals0.99
-
-
1.77xGOT0.91
-
-
11Touches In Opposition Box39
-
-
10Accurate Crosses28
-
-
35Ground Duels Won32
-
-
20Aerial Duels Won22
-
-
43Clearances16
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

