Kết quả Colchester United vs Fleetwood Town, 22h00 ngày 24/01

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 24/01/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.80
    +0.5
    1.05
    O 2.5
    1.00
    U 2.5
    0.85
    1
    1.75
    X
    3.40
    2
    4.33
    Hiệp 1
    -0.25
    0.89
    +0.25
    0.95
    O 1
    0.75
    U 1
    1.07
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Colchester United vs Fleetwood Town

  • Sân vận động: Colchester community
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 28

  • Colchester United vs Fleetwood Town: Diễn biến chính

  • 14'
    Kyreece Lisbie (Assist:Jack Payne) goal 
    1-0
  • 38'
    Micah Mbick (Assist:Samson Tovide) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Toby Mullarkey
     Harrison Holgate
  • 46'
    2-0
     Ched Evans
     Liam Roberts
  • 54'
    Owura Edwards  
    Kyreece Lisbie  
    2-0
  • 63'
    Will Goodwin  
    Micah Mbick  
    2-0
  • 72'
    2-0
    Elliot Bonds
  • 76'
    2-0
     Matthew Virtue-Thick
     Mark Helm
  • 76'
    2-0
     Owen Devonport
     Will Davies
  • 79'
    2-1
    goal Ethan Ennis
  • 80'
    2-1
    Josh Powell
  • 82'
    2-1
     Zech Medley
     Kayden Hughes
  • 83'
    Dominic Gape  
    Robert Hunt  
    2-1
  • 83'
    Jaden Williams  
    Samson Tovide  
    2-1
  • 88'
    Dominic Gape
    2-1
  • 90'
    Will Goodwin
    2-1
  • 90'
    Owura Edwards
    2-1
  • Colchester United vs Fleetwood Town: Đội hình chính và dự bị

  • Colchester United4-2-3-1
    1
    Matthew Macey
    40
    Frankie Terry
    24
    Harvey Araujo
    5
    Jack Tucker
    30
    Kane Vincent-Young
    2
    Robert Hunt
    16
    Arthur Read
    14
    Kyreece Lisbie
    10
    Jack Payne
    9
    Samson Tovide
    33
    Micah Mbick
    9
    Will Davies
    16
    Ethan Ennis
    6
    Elliot Bonds
    10
    Mark Helm
    34
    Liam Roberts
    20
    Harrison Neal
    26
    Shaun Rooney
    18
    Harrison Holgate
    32
    Kayden Hughes
    22
    Josh Powell
    13
    Jay Lynch
    Fleetwood Town4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Jaden Williams
    15Dominic Gape
    21Owura Edwards
    19Will Goodwin
    23Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
    20Jack Baldwin
    12Tom Smith
    Matthew Virtue-Thick 8
    Zech Medley 3
    Owen Devonport 29
    Ched Evans 17
    Toby Mullarkey 44
    Luke Hewitson 37
    Conor Haughey 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BEN GARNER
    Scott Brown
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Colchester United vs Fleetwood Town: Số liệu thống kê

  • Colchester United
    Fleetwood Town
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 24
    Long pass
    35
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    26
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 414
    Số đường chuyền
    372
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 61
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 0.86
    Expected Goals
    1.04
  •  
     
  • 0.86
    xG Non Penalty
    1.04
  •  
     
  • 1.36
    xGOT
    0.04
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    33
  •  
     
  • 39
    Ground Duels Won
    19
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    26
  •  
     
  • 45
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 36 19 13 4 59 36 23 70 H H H T H H
2 Milton Keynes Dons 35 18 11 6 67 35 32 65 T T H T H T
3 Cambridge United 35 18 11 6 50 28 22 65 T T H T H H
4 Notts County 35 19 7 9 54 34 20 64 T H B T B T
5 Swindon Town 36 19 6 11 59 43 16 63 T B T B H H
6 Salford City 35 18 4 13 49 46 3 58 B B B T B T
7 Grimsby Town 35 15 11 9 50 39 11 56 T H B T T H
8 Chesterfield 36 14 14 8 57 47 10 56 H T H B T B
9 Crewe Alexandra 36 16 8 12 53 43 10 56 T T B T T B
10 Barnet 36 14 11 11 44 39 5 53 H B B T T B
11 Walsall 35 15 8 12 43 39 4 53 B H B T B B
12 Colchester United 35 14 10 11 50 39 11 52 B H T B B T
13 Oldham Athletic 34 12 13 9 39 31 8 49 H T T T H T
14 Fleetwood Town 35 13 10 12 45 43 2 49 H T T H T H
15 Accrington Stanley 35 13 8 14 38 37 1 47 B T B B B H
16 Gillingham 34 11 12 11 42 42 0 45 T B B B T H
17 Shrewsbury Town 36 11 8 17 37 56 -19 41 T T T T B T
18 Cheltenham Town 34 10 7 17 36 57 -21 37 B H H T H H
19 Tranmere Rovers 36 9 8 19 48 65 -17 35 T B B B B B
20 Bristol Rovers 35 10 4 21 35 58 -23 34 B B B T H T
21 Crawley Town 36 6 11 19 35 58 -23 29 B B H H B H
22 Barrow 34 7 7 20 35 53 -18 28 B T B B B H
23 Newport County 36 7 7 22 36 63 -27 28 B T B H T B
24 Harrogate Town 36 6 9 21 26 56 -30 27 T H T H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation