Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SC Sagamihara vs Montedio Yamagata, 12h00 ngày 01/3
Kết quả SC Sagamihara vs Montedio Yamagata
Đối đầu SC Sagamihara vs Montedio Yamagata
Phong độ SC Sagamihara gần đây
Phong độ Montedio Yamagata gần đây
Hạng 2 Nhật Bản 2026: SC Sagamihara vs Montedio Yamagata
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 01/3/2026 12:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs Montedio Yamagata trước đây
-
12/06/2024Montedio Yamagata3 - 2SC Sagamihara3 - 1L
-
16/10/2021SC Sagamihara0 - 1Montedio Yamagata0 - 1L
-
30/05/2021Montedio Yamagata2 - 0SC Sagamihara2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu SC Sagamihara vs Montedio Yamagata
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs Montedio Yamagata: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs Montedio Yamagata: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs Montedio Yamagata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SC Sagamihara (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| SC Sagamihara (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SC Sagamihara thắng
Bại: là số trận SC Sagamihara thua
Thắng: là số trận SC Sagamihara thắng
Bại: là số trận SC Sagamihara thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SC Sagamihara và Montedio Yamagata trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | Oita Trinita | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 3 | Kagoshima United | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | B T T T |
| 4 | Roasso Kumamoto | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | T H T |
| 5 | Rayluck Shiga | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H B T |
| 6 | FC Ryukyu | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B H B |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T B |
| 8 | Sagan Tosu | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H H B B |
| 9 | Gainare Tottori | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | T B B |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 11 | -8 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
