Phong độ Levski Sofia gần đây, KQ Levski Sofia mới nhất
Phong độ Levski Sofia gần đây
-
05/03/2026Ludogorets RazgradLevski Sofia 10 - 0L
-
01/03/2026Levski SofiaLokomotiv Sofia1 - 1W
-
22/02/20261 CSKA 1948 SofiaLevski Sofia1 - 1W
-
15/02/2026Levski SofiaBotev Plovdiv1 - 0W
-
07/02/2026Levski SofiaBotev Vratsa0 - 0W
-
11/02/2026Ludogorets RazgradLevski Sofia1 - 0L
-
03/02/2026Levski SofiaLudogorets Razgrad0 - 0L
-
28/01/2026Levski SofiaVihren Sandanski1 - 0W
-
25/01/2026Levski SofiaTrencin2 - 1W
-
21/01/2026Zaglebie LubinLevski Sofia0 - 0D
Thống kê phong độ Levski Sofia gần đây, KQ Levski Sofia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Levski Sofia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - VĐQG Bulgaria | 5 | 4 | 0 | 1 |
| - Cúp Buigarian | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Siêu Cúp Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Levski Sofia gần đây: theo giải đấu
-
28/01/2026Levski SofiaVihren Sandanski1 - 0W
-
25/01/2026Levski SofiaTrencin2 - 1W
-
21/01/2026Zaglebie LubinLevski Sofia0 - 0D
-
05/03/2026Ludogorets RazgradLevski Sofia 10 - 0L
-
01/03/2026Levski SofiaLokomotiv Sofia1 - 1W
-
22/02/20261 CSKA 1948 SofiaLevski Sofia1 - 1W
-
15/02/2026Levski SofiaBotev Plovdiv1 - 0W
-
07/02/2026Levski SofiaBotev Vratsa0 - 0W
-
11/02/2026Ludogorets RazgradLevski Sofia1 - 0L
-
03/02/2026Levski SofiaLudogorets Razgrad0 - 0L
- Kết quả Levski Sofia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Levski Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
- Kết quả Levski Sofia mới nhất ở giải Cúp Buigarian
- Kết quả Levski Sofia mới nhất ở giải Siêu Cúp Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Levski Sofia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Levski Sofia (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 24 | 18 | 2 | 4 | 56 | 18 | 38 | 56 | T T T T T B |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 24 | 13 | 8 | 3 | 43 | 18 | 25 | 47 | T T T B H T |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 25 | 14 | 5 | 6 | 40 | 25 | 15 | 47 | T B B T T H |
| 4 | CSKA Sofia | 25 | 13 | 7 | 5 | 36 | 19 | 17 | 46 | T T T B T T |
| 5 | Cherno More Varna | 25 | 10 | 10 | 5 | 30 | 17 | 13 | 40 | H H H B H T |
| 6 | Lokomotiv Plovdiv | 23 | 8 | 11 | 4 | 25 | 26 | -1 | 35 | B T H H H B |
| 7 | Slavia Sofia | 25 | 9 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 34 | B B B B T T |
| 8 | Arda | 25 | 8 | 8 | 9 | 24 | 24 | 0 | 32 | B T H T H B |
| 9 | Botev Vratsa | 25 | 7 | 10 | 8 | 17 | 20 | -3 | 31 | B H H H B T |
| 10 | Lokomotiv Sofia | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 | 30 | 0 | 30 | T B H B T B |
| 11 | Botev Plovdiv | 24 | 7 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 27 | H B T H T H |
| 12 | FC Dobrudzha | 25 | 7 | 4 | 14 | 21 | 33 | -12 | 25 | T H T T B T |
| 13 | Spartak Varna | 25 | 4 | 11 | 10 | 22 | 38 | -16 | 23 | H H H B T B |
| 14 | Septemvri Sofia | 24 | 6 | 3 | 15 | 22 | 49 | -27 | 21 | H B T T B B |
| 15 | Beroe Stara Zagora | 25 | 3 | 10 | 12 | 17 | 38 | -21 | 19 | H B H H B B |
| 16 | PFK Montana | 24 | 3 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria