Phong độ Krylya Sovetov gần đây, KQ Krylya Sovetov mới nhất
Phong độ Krylya Sovetov gần đây
-
08/03/2026Krylya SovetovFK Makhachkala2 - 0W
-
01/03/2026Dynamo MoscowKrylya Sovetov 13 - 0L
-
07/12/2025Baltika KaliningradKrylya Sovetov2 - 0L
-
30/11/2025FC KrasnodarKrylya Sovetov2 - 0L
-
04/03/2026Krylya SovetovGazovik Orenburg 20 - 0W
-
22/02/2026Krylya SovetovBaltika Kaliningrad0 - 0L
-
17/02/2026ChelyabinskKrylya Sovetov1 - 2W
-
09/02/20263 Krylya SovetovKAMAZ Naberezhnye Chelny 10 - 1L
-
09/02/2026Krylya SovetovFC Ozgn1 - 0W
-
03/02/2026Torpedo MoscowKrylya Sovetov0 - 0W
Thống kê phong độ Krylya Sovetov gần đây, KQ Krylya Sovetov mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Krylya Sovetov gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nga | 4 | 1 | 0 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 5 | 3 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Nga | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Krylya Sovetov gần đây: theo giải đấu
-
08/03/2026Krylya SovetovFK Makhachkala2 - 0W
-
01/03/2026Dynamo MoscowKrylya Sovetov 13 - 0L
-
07/12/2025Baltika KaliningradKrylya Sovetov2 - 0L
-
30/11/2025FC KrasnodarKrylya Sovetov2 - 0L
-
22/02/2026Krylya SovetovBaltika Kaliningrad0 - 0L
-
17/02/2026ChelyabinskKrylya Sovetov1 - 2W
-
09/02/20263 Krylya SovetovKAMAZ Naberezhnye Chelny 10 - 1L
-
09/02/2026Krylya SovetovFC Ozgn1 - 0W
-
03/02/2026Torpedo MoscowKrylya Sovetov0 - 0W
-
04/03/2026Krylya SovetovGazovik Orenburg 20 - 0W
- Kết quả Krylya Sovetov mới nhất ở giải VĐQG Nga
- Kết quả Krylya Sovetov mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Krylya Sovetov mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nga
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Krylya Sovetov gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Krylya Sovetov (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Krylya Sovetov (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Nga mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 20 | 13 | 4 | 3 | 40 | 15 | 25 | 43 | H H T T T B |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 20 | 12 | 6 | 2 | 36 | 14 | 22 | 42 | H T T T T B |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 19 | 11 | 7 | 1 | 41 | 24 | 17 | 40 | B T H T T T |
| 4 | Baltika Kaliningrad | 20 | 9 | 9 | 2 | 25 | 9 | 16 | 36 | H H T T B H |
| 5 | CSKA Moscow | 20 | 11 | 3 | 6 | 31 | 22 | 9 | 36 | T B T B B B |
| 6 | Spartak Moscow | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 25 | 4 | 32 | B T T B H T |
| 7 | Dynamo Moscow | 20 | 7 | 6 | 7 | 35 | 27 | 8 | 27 | B T B H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 20 | 7 | 5 | 8 | 19 | 25 | -6 | 26 | H T B B B T |
| 9 | Terek Grozny | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | B B B T T T |
| 10 | Rostov FK | 20 | 5 | 7 | 8 | 17 | 23 | -6 | 22 | T B B T B H |
| 11 | Akron Togliatti | 19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | T T T B B B |
| 12 | Krylya Sovetov | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 37 | -15 | 20 | H T B B B T |
| 13 | Gazovik Orenburg | 20 | 4 | 6 | 10 | 21 | 30 | -9 | 18 | B H B B T T |
| 14 | FK Makhachkala | 20 | 4 | 6 | 10 | 10 | 24 | -14 | 18 | B B H B T B |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 20 | 5 | 2 | 13 | 15 | 31 | -16 | 17 | H B T T B T |
| 16 | FK Sochi | 20 | 2 | 3 | 15 | 19 | 46 | -27 | 9 | B B H B B B |
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: