Kết quả Al Kholood vs Al-Nassr, 00h30 ngày 31/01

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 19

  • Al Kholood vs Al-Nassr: Diễn biến chính

  • 22'
    0-0
    Inigo Martinez Berridi
  • 45'
    Hattan Bahebri
    0-0
  • 45'
    Abdulrahman Al-Dosari  
    Norbert Gyomber  
    0-0
  • 47'
    0-1
    goal Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (Assist:Joao Felix Sequeira)
  • 53'
    0-2
    goal Mohamed Simakan (Assist:Joao Felix Sequeira)
  • 67'
    0-2
     Abdulrahman Ghareeb
     Sadio Mane
  • 67'
    0-2
     Nawaf Al-Boushail
     Saad Al-Nasser
  • 68'
    Sultan Al-Shahri  
    John Buckley  
    0-2
  • 71'
    Hattan Bahebri Card changed
    0-2
  • 72'
    Hattan Bahebri
    0-2
  • 78'
    Adam Berry  
    Ramiro Enrique  
    0-2
  • 78'
    Majed Khalifah  
    Mohammed Hussain Sawan  
    0-2
  • 79'
    0-2
     Ayman Yahya
     Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
  • 85'
    0-2
    Kingsley Coman Penalty awarded
  • 87'
    0-3
    goal Kingsley Coman
  • 90'
    0-3
     Mohammed Khalil Maran
     Kingsley Coman
  • 90'
    0-3
     Haroune Camara
     Joao Felix Sequeira
  • Al Kholood vs Al-Nassr: Đội hình chính và dự bị

  • Al Kholood4-4-1-1
    31
    Juan Juan Cozzani
    38
    Shaquille Pinas
    25
    Mansour Camara
    23
    Norbert Gyomber
    15
    Ramzi Solan
    70
    Mohammed Hussain Sawan
    6
    John Buckley
    96
    Kevin NDoram
    46
    Abdulaziz Al-Aliwa
    11
    Hattan Bahebri
    18
    Ramiro Enrique
    7
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
    21
    Kingsley Coman
    79
    Joao Felix Sequeira
    10
    Sadio Mane
    19
    Ali Al-Hassan
    20
    Angelo Gabriel Borges Damaceno
    2
    Sultan Al Ghannam
    3
    Mohamed Simakan
    26
    Inigo Martinez Berridi
    96
    Saad Al-Nasser
    24
    Bento Matheus Krepski Neto
    Al-Nassr4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 39Abdulrahman Al-Dosari
    7Sultan Al-Shahri
    17Adam Berry
    19Majed Khalifah
    30Mohammed Alshammari
    48Muhannad Al-Yahya
    4Jumaan Al Dosari
    24Adi
    Nawaf Al-Boushail 12
    Abdulrahman Ghareeb 29
    Ayman Yahya 23
    Haroune Camara 77
    Mohammed Khalil Maran 16
    Nawaf Alaqidi 1
    Salem Al Najdi 83
    Nader Al-Sharari 4
    Rakan Al Ghamdi 56
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Des Buckingham
    Jorge Jesus
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Kholood vs Al-Nassr: Số liệu thống kê

  • Al Kholood
    Al-Nassr
  • 5
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    12
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 20
    Long pass
    9
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 0
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 277
    Số đường chuyền
    529
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 40
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 19
    Tấn công nguy hiểm
    81
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 1
    Shots Inside Box
    17
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 31
    Duels Won
    31
  •  
     
  • 0.23
    Expected Goals
    3.13
  •  
     
  • 0.11
    xG Open Play
    2.13
  •  
     
  • 0.23
    xG Non Penalty
    2.34
  •  
     
  • 0.2
    xGOT
    4.08
  •  
     
  • 8
    Touches In Opposition Box
    64
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    23
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 27
    Clearances
    12
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 25 21 1 3 66 19 47 64 T T T T T T
2 Al-Ahli SFC 25 19 5 1 49 16 33 62 T T T T T T
3 Al Hilal 25 18 7 0 66 23 43 61 T T H H T T
4 Al Qadsiah 25 17 6 2 59 23 36 57 H T T T H T
5 Al-Taawoun 25 13 5 7 45 31 14 44 H B B H H T
6 Al-Ittihad 25 12 6 7 40 31 9 42 B T H H T B
7 Al-Ettifaq 25 11 6 8 36 43 -7 39 T B T B B H
8 Neom SC 25 9 5 11 29 34 -5 32 T B T H B B
9 Al-Khaleej 25 8 6 11 44 39 5 30 H H B B B T
10 Al-Feiha 25 8 6 11 33 41 -8 30 T B T H B T
11 Al-Fateh 25 7 7 11 34 46 -12 28 H B B T H B
12 Al-Hazm 25 7 7 11 27 46 -19 28 B T B H T B
13 Al-Shabab 25 6 8 11 31 39 -8 26 B B T T B H
14 Al Kholood 25 8 1 16 33 46 -13 25 T B B T T B
15 Damac FC 25 3 10 12 21 41 -20 19 B T B B H T
16 Al-Riyadh 25 3 7 15 22 48 -26 16 B H T B B B
17 Al-Okhdood 25 3 4 18 22 55 -33 13 B B B B T B
18 Al Najma(KSA) 25 1 5 19 22 58 -36 8 B T B B B B

AFC CL Relegation