Phong độ Thanh Hóa FC gần đây, KQ Thanh Hóa FC mới nhất
Phong độ Thanh Hóa FC gần đây
-
06/03/2026Thanh Hóa FCHồng Lĩnh Hà Tĩnh0 - 0L
-
01/03/2026Hải Phòng FCThanh Hóa FC0 - 0D
-
24/02/2026Thanh Hóa FCCông An Hà Nội 11 - 0L
-
08/02/2026TP.HCM FCThanh Hóa FC1 - 1W
-
01/02/2026Thanh Hóa FCNam Định FC1 - 2D
-
09/11/2025Hoàng Anh Gia LaiThanh Hóa FC0 - 1D
-
02/11/2025Thanh Hóa FCViettel FC0 - 1L
-
26/10/2025Sông Lam Nghệ AnThanh Hóa FC0 - 1W
-
19/10/2025PVF-CANDThanh Hóa FC0 - 1D
-
02/10/2025Thanh Hóa FCBecamex Bình Dương1 - 1D
Thống kê phong độ Thanh Hóa FC gần đây, KQ Thanh Hóa FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ Thanh Hóa FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 10 | 2 | 5 | 3 |
Phong độ Thanh Hóa FC gần đây: theo giải đấu
-
06/03/2026Thanh Hóa FCHồng Lĩnh Hà Tĩnh0 - 0L
-
01/03/2026Hải Phòng FCThanh Hóa FC0 - 0D
-
24/02/2026Thanh Hóa FCCông An Hà Nội 11 - 0L
-
08/02/2026TP.HCM FCThanh Hóa FC1 - 1W
-
01/02/2026Thanh Hóa FCNam Định FC1 - 2D
-
09/11/2025Hoàng Anh Gia LaiThanh Hóa FC0 - 1D
-
02/11/2025Thanh Hóa FCViettel FC0 - 1L
-
26/10/2025Sông Lam Nghệ AnThanh Hóa FC0 - 1W
-
19/10/2025PVF-CANDThanh Hóa FC0 - 1D
-
02/10/2025Thanh Hóa FCBecamex Bình Dương1 - 1D
- Kết quả Thanh Hóa FC mới nhất ở giải V-League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Thanh Hóa FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Hóa FC (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Thanh Hóa FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH V-League mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 14 | 11 | 2 | 1 | 31 | 12 | 19 | 35 | T T T T T B |
| 2 | Viettel FC | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | H T B T T T |
| 3 | Ninh Binh FC | 15 | 8 | 4 | 3 | 32 | 20 | 12 | 28 | T T B B B H |
| 4 | Hanoi FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 17 | 8 | 24 | T H T T B T |
| 5 | Cong An TP Ho Chi Minh | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 18 | 0 | 23 | T B T B B T |
| 6 | Hai Phong | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 22 | 4 | 21 | B T B B H B |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 15 | 5 | 5 | 5 | 11 | 15 | -4 | 20 | T B H H B T |
| 8 | Song Lam Nghe An | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | -1 | 19 | B T B T T T |
| 9 | Nam Dinh FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | -3 | 18 | H H H B T T |
| 10 | Becamex TP Ho Chi Minh | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | -7 | 15 | T B H B T B |
| 11 | Hoang Anh Gia Lai | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 14 | H B T T B B |
| 12 | Thanh Hoa | 15 | 2 | 7 | 6 | 17 | 25 | -8 | 13 | H H T B H B |
| 13 | Da Nang | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 20 | -6 | 11 | H B B B T H |
| 14 | PVF-CAND | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 29 | -14 | 11 | B H B T B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Á
- Bảng xếp hạng Cúp Đông Á
- Bảng xếp hạng Asian Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Olympic vùng vịnh
- Bảng xếp hạng GCC Champions League
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Á
- Bảng xếp hạng U23 Ả Rập
- Bảng xếp hạng ASIAD
- Bảng xếp hạng Cúp QG Vùng Vịnh
- Bảng xếp hạng Ả Rập
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á
- Bảng xếp hạng Nữ Đông Á
- Bảng xếp hạng ASIAD bóng đá nữ
- Bảng xếp hạng Nữ Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng Nữ U16 Châu Á
- Bảng xếp hạng Vô địch Futsal Châu Á
- Bảng xếp hạng Cúp Nam Á
- Bảng xếp hạng Asian Cúp nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Tây Á
- Bảng xếp hạng Cúp các quốc gia vùng Vịnh U17
- Bảng xếp hạng Cúp U20 Vùng Vịnh
- Bảng xếp hạng Cúp Vô địch nữ Nam Á
- Bảng xếp hạng Central Asian Cup of Nations
- Bảng xếp hạng AFC Challenge League
- Bảng xếp hạng U20 Châu Á
- Bảng xếp hạng U16 Tây Á
- Bảng xếp hạng Cúp Chủ tịch AFC
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng Vòng loại Cúp AFC
- Bảng xếp hạng WAFF U19 Championship
- Bảng xếp hạng U23 Châu Á
- Bảng xếp hạng South Asian Championship U20
- Bảng xếp hạng VL Olympic nữ Châu Á
- Bảng xếp hạng CAFA U-20
- Bảng xếp hạng Asian Womens U20 Champions Cup
- Bảng xếp hạng U23 Tây Á
- Bảng xếp hạng U17 Châu Á
- Bảng xếp hạng U23 Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng South Asian Championship U17